nhắn nhủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dặn dò, khuyên bảo một cách ân cần, thân tình: Hành động nói điều gì đó với ai với mục đích khuyên răn, nhắc nhở, thể hiện sự quan tâm, lo lắng, thường là từ người lớn tuổi, có kinh nghiệm hơn đối với người nhỏ tuổi hoặc thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi đi xa, mẹ tôi thường nhắn nhủ tôi phải giữ gìn sức khỏe. (Trước khi đi xa, mẹ tôi thường dặn dò tôi phải giữ gìn sức khỏe.)
- Ông cụ nhắn nhủ các cháu phải sống cho ngay thẳng, thật thà. (Ông cụ ân cần khuyên bảo các cháu phải sống cho ngay thẳng, thật thà.)
- Cô giáo chủ nhiệm nhắn nhủ học sinh chuẩn bị bài kỹ trước kỳ thi. (Cô giáo chủ nhiệm ân cần dặn dò học sinh chuẩn bị bài kỹ trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời nhắn nhủ": Danh từ hóa, chỉ nội dung của sự dặn dò, khuyên bảo.
- Những lời nhắn nhủ của cha mẹ luôn theo tôi suốt cuộc đời. (Những lời dặn dò của cha mẹ luôn theo tôi suốt cuộc đời.)
- Dùng trong văn chương, lời ca, tiếng hát: Thường mang sắc thái trang trọng, tình cảm sâu lắng.
- Bài hát chứa đựng lời nhắn nhủ về tình yêu quê hương đất nước. (Bài hát chứa đựng lời khuyên nhủ, gửi gắm về tình yêu quê hương đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhắn (động từ): Nói, chuyển lời cho ai một cách ngắn gọn, thường qua người trung gian hoặc bằng tin nhắn.
- Nhắn bạn giúp tôi mượn quyển sách. (Nói/gửi lời bạn giúp tôi mượn quyển sách.)
- Nhủ (động từ, ít dùng độc lập): Thường đi kèm với "nhắn", có nghĩa là nói nhỏ, nói bên trong, khuyên bảo.
- Dặn dò (động từ): Nói cho người khác nhớ để làm theo, thường có tính chất mệnh lệnh, chỉ bảo cụ thể hơn "nhắn nhủ".
- Khuyên bảo (động từ): Dùng lời lẽ để can ngăn hoặc hướng người khác theo điều hay lẽ phải.
Từ đồng nghĩa
- Dặn dò: Căn dặn, nhắc nhở điều cần làm hoặc cần tránh.
- Khuyên nhủ: Khuyên bảo với thái độ chân thành, ân cần.
- Căn dặn: Dặn đi dặn lại cho kỹ, cho chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: Không quan tâm, không dạy bảo, để mặc cho tự do hành động.
- Xúi giục: Khuyên người khác làm điều xấu, điều không nên làm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lời nhắn nhủ tâm huyết: Lời dặn dò chứa đựng tất cả tình cảm, sự trăn trở và hi vọng.
- Đó là những lời nhắn nhủ tâm huyết của người thầy già đối với thế hệ trẻ.
- Nhắn nhủ đôi điều: Cách nói khiêm tốn, chỉ việc dặn dò một vài điều quan trọng.
- Trong buổi lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng đã nhắn nhủ đôi điều với các tân cử nhân.
- Dặn dò khuyên bảo: Nhắn nhủ con em.